menu
Ford Trần Hưng Đạo

Giá: 1,177 tỷ

Trả góp: triệu / tháng

Báo giá

Khuyến mãi

Chương trình ưu đãi cực hot chào tháng

Chào đón tháng , Ford Trần Hưng Đạo tung ra chương trình khuyến mãi cực hot với hàng loạt ưu đãi hấp dẫn chưa từng có. Theo đó, khi chọn mua xe Ford Anh/Chị sẽ được:
- Tặng 1 gói phụ kiện giá trị lớn.
- Xe đủ màu, giao ngay trong ngày.

Và các ưu đãi khác vô cùng hấp dẫn.

  • Chương trình áp dụng cho tất cả các dòng xe.

Thông số kỹ thuật

Hệ thống phanh / Brake system

Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 20”/ AIloy 20”

Cỡ lốp / Tire Size : 265/50R20

Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake

Hệ thống treo / Suspension system

Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chắn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watts link

Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar

Hệ thống Âm thanh/ Audio System

Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3

10 loa/ 10 speakers

Màn hình TFT cảm ứng 8”" tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8”" tough screen TFT with SD port

Dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu - GPS

Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth

Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With

Màn hình hiễn thị đa thông tin / Multi function display : Hai màn hình TFT 4.2" hiển thị đa thông tin/ Dual TFT

Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2.850

Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4.892x 1.860 x 1.837

Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) :210

Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km)

Kết hợp : 6,71

Ngoài đô thị : 5,59

Trong đô thị : 8,6†

Trang thiết bị an toàn / Safety features

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến trước và sau / Front&Rear sensor

Camera lùi / Rear View Camera : Có/ With

Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With

Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without

Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without

Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Có/ With

Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With

Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System

Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With

Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Không /Without

Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Có/ Cruise Control

Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assisfs : Không / Without

Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Không/Without

Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With

Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With

Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags

Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có/With

Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)

Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror

Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat : Có/With

Khởi động bằng nút bám / Power Push Start : Có /With

Tay lái bọc da/ Leather steering wheel : Có / With

Vật liệu ghế / Seat Material : Da cao cấp/ Premium Leather

Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Pass 8 way power

Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC

Trang thiết bị ngoại thât/ Exterior Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Có / With

Cửa số trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Không / Without

Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Có gập điện sấy điện / Heated and power fold mirror

Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlarp : Đèn HID tự động với dải đèn LED / Auto HID

headlamp and LED strip light

Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Điều chỉnh tay / Manual

Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 180 (132,4 KW)/ 3500

Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996

Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động cầu sau / RWD

Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Không / without

Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT

Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 420 / 1750-2500

Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS

Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.0L 14 TDC: Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler


)